Bình luận của NXN KYIV
Có những thất bại không đến từ một trận đánh.
Có những đế chế không sụp đổ vì bom đạn.
Mà tan rã từng phần trong sự lệ thuộc, trong những cái bắt tay tưởng như hữu nghị nhưng thực chất là dây xích vô hình siết chặt vận mệnh quốc gia.
Cuộc chiến tại Ukraine đang dần phơi bày một sự thật cay đắng như thế đối với nước Nga của Vladimir Putin.

Putin bước vào cuộc chiến với tham vọng khôi phục ánh hào quang của Đế chế Nga, muốn chứng minh Moscow vẫn là một cực quyền lực đủ sức thách thức phương Tây và tái lập trật tự hậu Xô Viết bằng sức mạnh quân sự. Nhưng sau nhiều năm tiêu hao, điều hiện ra trước mắt thế giới lại là một nước Nga bị bào mòn cả về kinh tế, quân sự lẫn vị thế địa chính trị — và cay đắng hơn cả, đang từng bước rơi vào quỹ đạo phụ thuộc của China.
Đó mới là thất bại lớn nhất của Kremlin.
Từ vị thế “đàn anh” đến cảnh phải cầu cạnh
Trong nhiều thập niên của thế kỷ XX, Liên Xô là trung tâm quyền lực của phe xã hội chủ nghĩa. North Korea tồn tại nhờ viện trợ từ Moscow. Trung Quốc thời Mao Trạch Đông từng nhận hỗ trợ công nghệ, quân sự và cả chương trình hạt nhân từ Liên Xô. Khi ấy, Moscow là “đại ca”, còn Bắc Kinh chỉ là người đi sau.
Nhưng lịch sử đã xoay vòng đầy nghiệt ngã.
Ngày nay, chính nước Nga lại phải tìm đến Bình Nhưỡng để xin đạn pháo, tên lửa và nhân lực phục vụ chiến tranh. Một cường quốc từng sở hữu kho vũ khí khổng lồ nhất thế giới giờ lại phải trông chờ vào những chuyến tàu tiếp tế từ Triều Tiên để duy trì nhịp độ chiến sự.
Đó không chỉ là dấu hiệu của sự tiêu hao quân sự.
Đó là biểu tượng cho sự suy giảm vị thế của một quốc gia từng khiến cả phương Tây lẫn châu Á phải dè chừng.
Còn với Trung Quốc, mối quan hệ ấy càng mang màu sắc lệ thuộc rõ rệt hơn.
Những chuyến thăm gần đây của Putin tới Bắc Kinh không còn cho thấy hình ảnh của một nhà lãnh đạo ngang hàng với Trung Quốc. Nga giờ đây cần Trung Quốc như người đang khát cần nước: cần thị trường tiêu thụ dầu khí, cần công nghệ lưỡng dụng, cần hệ thống thanh toán để né cấm vận, cần hậu thuẫn ngoại giao để tránh bị cô lập hoàn toàn.
Điều đau đớn nhất là: Kremlin hiểu điều đó nhưng không còn lựa chọn khác.

“Hữu nghị không giới hạn” hay chiếc thòng lọng mềm?
Cụm từ “quan hệ hữu nghị không giới hạn” từng được Bắc Kinh và Moscow tung hô như biểu tượng cho một liên minh chống phương Tây. Nhưng càng nhìn sâu, người ta càng thấy đây không phải một cuộc hôn phối bình đẳng, mà giống một chiếc bẫy địa chính trị được giăng sẵn.
Sự thâm sâu của Bắc Kinh nằm ở chỗ: họ không cần đưa quân sang Ukraine, không cần trực tiếp đối đầu với NATO, nhưng vẫn hưởng lợi gần như trong mọi kịch bản.
Ngay từ đầu cuộc chiến, Trung Quốc đã chọn chiến lược “tọa sơn quan hổ đấu” — ngồi trên núi nhìn hổ đánh nhau. Nga đổ máu trên chiến trường. Phương Tây tiêu tốn hàng trăm tỷ USD viện trợ quân sự. Trong khi đó, Bắc Kinh âm thầm củng cố vị thế kinh tế, tích trữ năng lượng giá rẻ và mở rộng ảnh hưởng toàn cầu.
Nga bị cấm vận? Trung Quốc mua dầu với giá chiết khấu sâu.
Nga thiếu công nghệ? Trung Quốc bán linh kiện và thiết bị lưỡng dụng.
Nga bị cô lập? Trung Quốc đóng vai “phao cứu sinh” ngoại giao.
Nhưng đó không phải lòng tốt.
Bắc Kinh không muốn Nga sụp đổ hoàn toàn. Một nước Nga hấp hối nhưng còn sống sẽ hữu ích hơn nhiều: vừa làm lá chắn tiêu hao phương Tây, vừa trở thành nguồn tài nguyên giá rẻ khổng lồ cho nền kinh tế Trung Quốc.
Đó là kiểu kiểm soát nguy hiểm nhất trong thế kỷ XXI — không xâm lược bằng xe tăng, mà bằng hợp đồng năng lượng, chuỗi cung ứng và sự phụ thuộc tài chính.
Viễn Đông: cuộc “thu hồi” không cần nổ súng
Trong lịch sử Trung Quốc, hơn một triệu km² vùng Viễn Đông Nga bị mất qua các hiệp ước thế kỷ XIX luôn là ký ức chưa bao giờ biến mất khỏi tư duy chiến lược Bắc Kinh.
Nhưng Trung Quốc ngày nay không cần chiến tranh để đòi lại.
Khi Nga sa lầy ở Ukraine và dồn toàn bộ nguồn lực về mặt trận phía Tây, vùng Viễn Đông dần bị bỏ ngỏ. Doanh nghiệp Trung Quốc tràn vào khai thác rừng, khoáng sản, thuê đất nông nghiệp dài hạn. Dân cư, thương mại và ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc ngày càng áp đảo.
Trên giấy tờ, đó vẫn là lãnh thổ Nga.
Nhưng trên thực tế, quá trình “Trung Quốc hóa mềm” đã âm thầm diễn ra.
Và đó mới là đỉnh cao của nghệ thuật địa chính trị Bắc Kinh: lấy ảnh hưởng kinh tế để đạt mục tiêu chiến lược mà không cần một phát súng nào.
Biển Đông: cái giá nhục nhã của sự lệ thuộc
Nếu muốn nhìn thấy rõ nhất sự suy giảm vị thế của nước Nga hiện nay, hãy nhìn vào thái độ của Moscow đối với vấn đề Biển Đông — nơi liên quan trực tiếp đến chủ quyền và lợi ích sống còn của Vietnam cùng nhiều quốc gia Đông Nam Á.
Trong quá khứ, Liên Xô rồi nước Nga từng là đối tác chiến lược quan trọng của Việt Nam. Moscow không chỉ hỗ trợ quân sự mà còn duy trì quan hệ tương đối cân bằng trong các tranh chấp khu vực. Nga hiểu rõ tầm quan trọng của luật pháp quốc tế, của vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và từng tham gia nhiều dự án dầu khí với Việt Nam tại Biển Đông.
Nhưng kể từ khi bị phương Tây cô lập sau cuộc chiến Ukraine, lập trường ấy đã thay đổi rõ rệt.
Ngày nay, để giữ lấy sự chống lưng từ Bắc Kinh, Moscow ngày càng ngả hẳn về phía Trung Quốc trong vấn đề Biển Đông. Nga liên tục lặp lại luận điệu phản đối “sự can thiệp của bên ngoài” — cách nói mang hàm ý ủng hộ yêu sách và tham vọng kiểm soát khu vực của Trung Quốc.
Đó là một sự thay đổi mang tính biểu tượng rất lớn.
Bởi Biển Đông không chỉ là câu chuyện tranh chấp thông thường. Nhiều khu vực nằm hoàn toàn trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa hợp pháp của Việt Nam theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS). Thế nhưng, vì cần tiền, cần thị trường và cần sự bảo kê chính trị từ Bắc Kinh, Nga đang dần chấp nhận đứng về phía Trung Quốc, dù điều đó đồng nghĩa với việc làm tổn hại lợi ích của chính những đối tác truyền thống lâu năm như Việt Nam.
Cay đắng hơn, ngay cả các tập đoàn năng lượng Nga như Rosneft hay Zarubezhneft cũng từng chịu sức ép từ Trung Quốc khi hoạt động tại các dự án dầu khí ngoài khơi Việt Nam. Điều đó cho thấy một nghịch lý đầy nhục nhã: một cường quốc từng tự hào là đối trọng của phương Tây giờ thậm chí không đủ sức bảo vệ lợi ích kinh tế của chính mình trước áp lực từ Bắc Kinh.
Đây chính là cái bẫy địa chính trị mà Kremlin đang sa lầy.
Khi một quốc gia phụ thuộc quá sâu vào một cường quốc khác để tồn tại, họ sẽ dần đánh mất khả năng tự chủ chiến lược. Những tuyên bố ngoại giao không còn phản ánh lợi ích quốc gia của chính họ nữa, mà phản ánh ý chí của kẻ đang nắm huyết mạch kinh tế và chính trị.
Nga hôm nay đang ở trong tình trạng đó.
Putin từng muốn xây dựng một trật tự thế giới đa cực với Nga là một trung tâm quyền lực độc lập. Nhưng trớ trêu thay, cuộc chiến Ukraine lại đang đẩy Moscow trở thành “đối tác cấp dưới” trong quỹ đạo quyền lực của Trung Quốc — đến mức phải chấp nhận nhượng bộ cả ở những vấn đề từng liên quan mật thiết tới danh dự và ảnh hưởng chiến lược của Nga tại châu Á.
Một cuộc chiến, hai bi kịch
Bi kịch đầu tiên là Ukraine chìm trong chiến tranh, chết chóc và đổ nát.
Nhưng bi kịch thứ hai — âm thầm hơn và có thể kéo dài hàng thập niên — chính là sự suy tàn địa chính trị của nước Nga.
Putin muốn phục hưng đế chế Nga, nhưng cuộc chiến lại đang đẩy Moscow vào tình thế của một “tiểu đối tác” phụ thuộc Bắc Kinh. Nước Nga từng khiến cả châu Âu run sợ nay phải lo lắng trước khả năng Trung Quốc giảm mua dầu hay siết thanh toán ngân hàng.
Đó là nghịch lý cay đắng của lịch sử.
Kẻ tưởng mình đang thách thức trật tự thế giới cuối cùng lại trở thành quân cờ trong bàn cờ của một cường quốc khác.
Và có lẽ, điều mà lịch sử sẽ ghi nhớ không chỉ là cuộc chiến ở Ukraine, mà còn là khoảnh khắc nước Nga đánh mất vị thế “đại ca Á-Âu” để dần trở thành cái bóng
NXN KYIV
|